Thông tin chi tiết
Bình chứa khí hàn 25 Bar – HFC227 (FM200) UL/FM
Bình chữa cháy khí – Bình Hàn 24-25Bar là thiết bị lưu trữ tác nhân chữa cháy khí sạch HFC227 (FM200) UL/FM trong hệ thống chữa cháy khí tự động. Bình được thiết kế chịu áp lực cao, đảm bảo lưu trữ môi chất ở trạng thái nén áp an toàn và ổn định.
Sản phẩm sử dụng trong hệ thống chữa cháy khí SG-227EA / SG-FK5112, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và chứng nhận quốc tế UL Listed.

🔎 Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế hàn liền khối (Welded Cylinder)
Áp suất làm việc: 25 Bar @ 21°C
Áp suất thử: 63 Bar
Vật liệu: Thép P355N (Mild Steel)
Tiêu chuẩn: TPED 2010/35/EU
Chứng nhận: UL Listed (EX28621)
Sơn màu đỏ tiêu chuẩn PCCC
Phù hợp hệ thống khí sạch HFC227ea (FM200)
⚙️ Đặc điểm kỹ thuật
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Mô tả chung | Chứa tác nhân chữa cháy trong điều kiện nén áp |
| Số chứng nhận | EX28621 |
| Vật liệu | Thép P355N (Mild Steel) |
| Mức nạp – Bình tiêu chuẩn | 0.5 kg/L đến tối đa 1 kg/L |
| Mức nạp – Bình có báo mức chất lỏng | 0.5 kg/L đến tối đa 0.8 kg/L |
| Áp suất làm việc | 25 bar @ 21°C |
| Áp suất thử | 63 bar |
| Tiêu chuẩn áp dụng | TPED 2010/35/EU |
| Màu sắc | Đỏ |
⚙️ Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Dung tích (L) | Đường kính (mm) | Lượng nạp (kg) | Cỡ van (inch) | Trọng lượng vỏ bình (kg) | Chiều cao A (mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SG020-MS-009-EN | 9 | 273 | 4.5 – 7.2 | 1″ | 14 | 571 |
| SG020-MS-016B-EN | 16 | 273 | 8 – 12.8 | 1″ | 17 | 643 |
| SG020-MS-032B-EN | 32 | 325 | 16 – 25.6 | 1.5″ | 36 | 730 |
| SG020-MS-052-EN | 52 | 325 | 26 – 41.6 | 1.5″ | 44 | 990 |
| SG020-MS-070-EN | 70 | — | — | — | — | — |
| SG020-MS-100-EN | 100 | 406 | 50 – 80 | 1.5″ | 76 | 1187 |
| SG020-MS-120B-EN | 120 | 406 | 60 – 96 | 2″ | 86 | 1350 |
| SG020-MS-150-EN | 150 | 406 | 75 – 120 | 2″ | 100 | 1596 |
| SG020-MS-180-EN | 180 | 462 | 90 – 144 | 2″ | 122 | 1493 |
| SG020-MS-200-EN | 200 | 462 | 100 – 160 | 2″ | 129 | 1623 |
| SG051-MS-240A-EN | 240 | 512 | 120 – 192 | 2″ | 180 | 1656 |
| SG051-MS-300-EN | 300 | 612 | 150 – 240 | 3″ Flange | 208 | 1506 |
| SG052-MS-369-EN | 369 | 612 | 184.5 – 295.2 | 3″ Flange | 241 | 1751 |
| SG052-MS-420-EN | 420 | — | — | — | — | — |
📌 Ứng dụng
- Trung tâm dữ liệu (Data Center)
Phòng server
Phòng điện – UPS
Nhà máy sản xuất
Kho lưu trữ tài liệu
Công trình thương mại & công nghiệp

*Lưu ý: Thông số kỹ thuật được trích từ catalogue chính thức của hãng.






